COMET 2018

Get Started. It's Free
or sign up with your email address
Rocket clouds
COMET 2018 by Mind Map: COMET 2018

1. ĐIỆN GIA DỤNG 230 TỶ - 80%

1.1. BÀN ỦI 2%

1.1.1. TĂNG TRƯỞNG 10%

1.1.1.1. KHÔ (90%)

1.1.1.1.1. CM1126

1.1.1.1.2. CM1128

1.1.1.1.3. CM1129

1.1.1.1.4. MÃ GIÁ RẺ

1.1.1.2. HƠI NƯỚC

1.1.1.2.1. CM1132

1.1.1.2.2. CM1136

1.2. BẾP 9%

1.2.1. HỒNG NGOẠI

1.2.1.1. TĂNG TRƯỞNG 15%

1.2.1.1.1. NÚT BẤM

1.2.1.1.2. CẢM ỨNG

1.2.2. ĐIỆN TỪ

1.2.2.1. TĂNG TRƯỞNG 5%

1.2.2.1.1. SIÊU MỎNG

1.2.2.1.2. CẢM ỨNG

1.2.3. NƯỚNG

1.2.3.1. TĂNG TRƯỞNG 30%

1.2.3.1.1. CM5666

1.2.3.1.2. CM5656

1.2.3.1.3. CM5665

1.2.3.1.4. MÃ MỚI GIÁ RẺ

1.2.4. ĐÔI

1.2.4.1. DƯƠNG

1.2.4.1.1. CM5578

1.2.4.2. ÂM

1.2.4.2.1. CM5576

1.2.4.2.2. CM5579

1.3. ĐUN 12%

1.3.1. BÌNH ĐUN

1.3.1.1. TĂNG TRƯỞNG 20%

1.3.1.1.1. INOX TĂNG 15%

1.3.1.1.2. NHỰA

1.3.2. BÌNH THỦY

1.3.2.1. TĂNG TRƯỞNG 15%

1.3.2.1.1. 3.4 L

1.3.2.1.2. 3.5 L

1.3.2.1.3. 3.6 L

1.3.2.1.4. 5 L

1.4. MÁY ÉP/SINH TỐ 16%

1.4.1. MÁY ÉP TĂNG TRƯỞNG 30%

1.4.1.1. THƯỜNG

1.4.1.1.1. CM9826

1.4.1.1.2. CM9836

1.4.1.1.3. CM9827

1.4.1.1.4. CM9828

1.4.1.2. CHẬM

1.4.1.2.1. CM9628

1.4.1.3. VẮT CAM

1.4.1.3.1. GIÁ RẺ

1.4.1.3.2. GIÁ TRUNG BÌNH

1.4.1.3.3. GIÁ CAO

1.4.2. SINH TỐ TĂNG TRƯỞNG 15%

1.4.2.1. CỐI NHỰA

1.4.2.1.1. THƯỜNG (2,3 CỐI)

1.4.2.1.2. ĐA NĂNG

1.4.2.2. CỐI THỦY TINH

1.4.2.2.1. CM9956

1.4.2.2.2. CM9958

1.4.2.2.3. CM9976

1.4.2.2.4. CM9978

1.4.2.2.5. CM9984

1.4.2.2.6. CM9986

1.4.2.3. CẦM TAY

1.4.2.3.1. CM9538

1.4.2.3.2. CM9539

1.5. NỒI 34%

1.5.1. NỒI CƠM TĂNG TRƯỞNG 25%

1.5.1.1. NẮP RỜI TĂNG TRƯỞNG 10%

1.5.1.1.1. 1.8L

1.5.1.1.2. 2.2L

1.5.1.2. NẮP GÀI TĂNG TRƯỞNG 10%

1.5.1.2.1. 0.6L

1.5.1.2.2. 1L

1.5.1.2.3. 1.2L

1.5.1.2.4. 1.8L

1.5.1.3. ĐIỆN TỬ TĂNG TRƯỞNG 5%

1.5.1.3.1. 1.8L

1.5.1.4. 3D KHÔNG TĂNG TRƯỞNG

1.5.1.4.1. 1.8L

1.5.2. NỒI ÁP SUẤT TĂNG TRƯỞNG 5%

1.5.2.1. THƯỜNG TĂNG TRƯỞNG 2%

1.5.2.1.1. 5L (79%)

1.5.2.1.2. 6L (21)

1.5.2.2. ĐIỆN TỬ

1.5.2.2.1. 6L

1.5.3. NỒI LẨU TĂNG TRƯỞNG 18

1.5.3.1. CM7730

1.5.3.2. CM7731

1.5.3.2.1. GIÁ RẺ

1.5.3.3. CM7732

1.5.3.4. CM7736

1.5.3.5. CM7738

1.5.3.5.1. BỎ MẪU

1.5.4. NỒI Ủ TĂNG TRƯỞNG 15%

1.5.4.1. 5L

1.5.4.1.1. CM7661

1.5.4.2. 7L

1.5.4.2.1. CM7662

1.6. LÒ NƯỚNG 12%

1.6.1. TĂNG TRƯỞNG 10%

1.6.1.1. VUÔNG

1.6.1.1.1. CM6510 / 10L (58%)

1.6.1.1.2. CM6512 / 16L

1.6.1.1.3. CM6516 / 18L

1.6.1.1.4. CM6526 / 22L

1.6.1.1.5. CM6518 / 28L

1.6.1.1.6. CM6519 / 35L

1.6.1.1.7. MÃ MỚI LOẠI TO 40 - 80L

1.6.1.2. THỦY TINH

1.6.1.2.1. CM8612

1.6.1.2.2. CM8615

1.6.1.2.3. CM8616

1.6.1.2.4. CM8628

1.7. SẤY TÓC 1%

1.7.1. TĂNG TRƯỞNG 5%

1.7.1.1. CM6616

1.7.1.2. CM6617

1.7.1.3. CM6618

1.7.1.4. MÃ MỚI CHẤT LƯỢNG

1.8. MÁY LÀM MÁT 15%

1.8.1. TĂNG TRƯỞNG 30%

1.8.1.1. NHỎ

1.8.1.1.1. CM8827

1.8.1.1.2. CM8830

1.8.1.1.3. CM8835

1.8.1.2. TRUNG

1.8.1.2.1. CM8829

1.8.1.2.2. CM8836

1.8.1.2.3. MÃ MỚI GIÁ RẺ

1.8.1.3. LỚN

1.8.1.3.1. CM8838

1.8.1.3.2. CM8839

1.8.1.3.3. CM8840

1.8.1.3.4. MÃ MỚI

2. GIA DỤNG KHÔNG ĐIỆN 45 TỶ - 15%

2.1. BÌNH GIỮ NHIỆT TĂNG TRƯỞNG 5%

2.1.1. 350ML

2.1.1.1. CH12-31

2.1.2. 400ML

2.1.2.1. CH12-22

2.1.2.2. CH12-62

2.1.2.2.1. HÀNG CHUẨN BỊ VỀ

2.1.3. 450ML

2.1.3.1. CH12-43

2.1.4. 520ML

2.1.4.1. CH12-14

2.1.4.2. MÃ MỚI

2.1.5. 500ML

2.1.5.1. CH12-55

2.1.5.1.1. HÀNG CHUẨN BỊ VỀ

2.1.5.2. MÃ MỚI

2.2. CHẢO TĂNG TRƯỞNG 5%

2.2.1. 16CM

2.2.1.1. CH11-16

2.2.2. 20CM

2.2.2.1. CH11-20

2.2.3. 22CM

2.2.3.1. CH11-22

2.2.4. 24CM

2.2.4.1. CH11-24

2.2.5. 26CM

2.2.5.1. CH11-26

2.3. NỒI TĂNG TRƯỞNG 2%

2.4. HỘP ĐỰNG CƠM TĂNG TRƯỞNG 3%

3. KITCHEN DỤNG CỤ NHÀ BẾP 15 TỶ - 5%

3.1. DAO (1%)

3.2. MUỖNG, NĨA (3%)

3.3. KỀM CẮT (2%)