Từ loại

Get Started. It's Free
or sign up with your email address
Rocket clouds
Từ loại by Mind Map: Từ loại

1. Tính từ

1.1. Chỉ đặc điểm tương đối

1.2. Chỉ đặc điểm tuyệt đối

2. Lớp 6

2.1. Danh từ

2.1.1. Chỉ đơn vị

2.1.2. Chỉ sự vật

2.2. Động từ

2.2.1. Tình thái

2.2.2. Chỉ hoạt động trạng thái

2.3. Số từ

2.4. Lượng từ

2.4.1. Chỉ ý nghĩa toàn thể

2.4.2. Chỉ ý nghĩa tập hợp hay phân phối

2.5. Chỉ từ

2.6. Phó từ

2.6.1. Đứng trước động từ, tính từ

2.6.2. Đứng sau động từ, tính từ

3. Lớp 7

3.1. Đại từ

3.2. Quan hệ từ

4. Lớp 8

4.1. Trợ từ

4.2. Thán từ

4.2.1. Gọi đáp

4.2.2. Bộc lộ tình cảm, cảm xúc

4.3. Tình yêu từ từ

4.3.1. Nghi vấn

4.3.2. Cầu khiến

4.3.3. Cảm thán

4.3.4. Biểu thị sắc thái tình cảm