Get Started. It's Free
or sign up with your email address
Nhôm by Mind Map: Nhôm

1. Tính chất vật lý

1.1. Màu sắc: trắng bạc

1.2. Khối lượng riệng 2,7 g/cm3 (kim loại nhẹ)

2. Tính chất hóa học

2.1. Tác dụng với oxi

2.1.1. 4Al + 3O2 -> 2Al2O3

2.2. Tác dụng với phi kim

2.2.1. 2Al + 3Cl2 -> 2AlCl3

2.2.2. 2Al + 3S -> Al2S3

2.3. Tác dụng với axit

2.3.1. 2Al + 3H2SO4 (loãng) -> Al2(SO4)3 + 3H2

2.3.2. 2Al + 6H2SO4 (đặc)n-> Al2(SO4)3 + 3SO2 + 6H2O

2.4. Tác dụng với muối

2.4.1. 2Al + 3FeSO4 -> Al2(SO4)3 + 3Fe

2.4.2. Al + 3AgNO3 -> 3Ag + Al(NO3)2

2.5. Tác dụng với dung dịch bazơ

2.5.1. 2Al + 2NaOH + 2H2O -> 2NaAlO2 +3H2

3. Điều chế

3.1. Nguyên liệu: quặng boxit (thành phần chính Al2O3)

3.2. Phương trình: 2Al2O3 -> 4Al + 3O2

3.3. Phương pháp: Điện phân nóng chảy