Classification of the types of testing (phân nhóm các loại kiểm thử)

Get Started. It's Free
or sign up with your email address
Classification of the types of testing (phân nhóm các loại kiểm thử) by Mind Map: Classification of the types of testing (phân nhóm các loại kiểm thử)

1. By the degree of knowledge of the system under test (Theo mức độ kiến thức của hệ thống được kiểm thử)

1.1. Black box testing (Kiểm tra hộp đen)

1.2. White Box Testing (Kiểm tra hộp trắng)

1.3. Gray box testing (Kiểm tra hộp xám)

2. By the objects that are tested (Theo đối tượng được kiểm thử)

2.1. Testing localization and internationalization (Kiểm tra cục bộ và kiểm tra xuất bản)

2.2. Interaction testing (Kiểm tra tương tác)

2.3. Configuration testing (Kiểm tra cấu hình)

2.4. Performance testing (Kiểm tra năng suất)

2.4.1. Stability testing (Kiểm tra độ ổn định)

2.4.2. Stress testing (Kiểm tra về giới hạn)

2.4.3. Load testing (Kiểm tra

2.5. Usability testing (Kiểm tra khả năng sử dụng)

2.6. Documentation Testing (Kiểm tra tài liệu)

2.7. User interface testing (Kiểm tra giao diện người dùng)

2.8. Security testing

3. By the degree of automation of the testing process (Theo mức độ tự động hóa của quá trình kiểm thử)

3.1. Automated Testing (Kiểm tra tự động)

3.2. Manual testing (Kiểm tra thủ công)

4. According to the degree of preparation for testing by the tether operator (Theo mức độ chuẩn bị cho kiểm thử)

4.1. Intuitive testing (ad hoc testing) (Kiểm tra trực quan (kiểm tra đột xuất))

4.2. Documentation testing (formal testing) (Kiểm tra tài liệu (kiểm tra chính thức))

5. By purpose (Theo mục đích)

5.1. Non-functional testing (Kiểm thử phi chức năng)

5.1.1. Convenience (Sự tiện lợi)

5.1.2. Scalability (Khả năng mở rộng)

5.1.3. Security (Bảo mật)

5.1.4. Portability (Tính di động)

5.1.5. Reliability (Độ tin cậy)

5.2. Functional testing (Kiểm thử chức năng)

5.2.1. Validation (Xác thực)

5.2.2. Compliance with standards (Tuân thủ các quy chuẩn)

5.2.3. Interoperability (Khả năng tương thích)

5.2.4. Performance (Thực hiện /Biểu diễn)

5.2.5. Functional suitability (Chức năng phù hợp)

5.2.6. Accuracy (Sự chính xác)

5.2.7. Unit test (Kiểm thử đơn vị)

5.2.8. Acceptance test (Kiểm thử chấp nhận)

6. By scenario positivity (Theo tình huống)

6.1. Positive (Tích cực)

6.2. Negative (Tiêu cực)

7. By the time when testing is carried out (Theo thời điểm kiểm tra được thực hiện/ Giai đoạn kiểm thử)

7.1. Alpha testing

7.1.1. Smoke testing

7.1.2. Regression Testing (Kiểm thử hồi quy/ kiểm thử tính năng mới)

7.1.3. Acceptance testing (Kiểm thử chấp nhận)

7.2. Beta testing

8. By the criteria for running a program or program code (Theo tiêu chí để chạy chương trình hoặc tiêu chí mã code của chương trình)

8.1. Static testing (Kiểm tra tĩnh)

8.2. Dynamic testing (Kiểm tra động)

9. Nhóm 7: Nguyễn Thị Vân Anh Trần Liêm Chí Sử Hà Thùy Duyên Trần Đặng Linh Nguyễn Bình Nguyên Nguyễn Trung Thực