Jetzt loslegen. Gratis!
oder registrieren mit Ihrer E-Mail-Adresse
gdvh von Mind Map: gdvh

1. Văn học đầu thế kỷ XX - 1945

1.1. 1. Thời gian hình thành / Bối cảnh lịch sử

1.1.1. ✍️ Bắt đầu: Đầu thế kỷ XX, phát triển mạnh nhờ chữ Quốc ngữ, báo chí, in ấn hiện đại.

1.1.2. 🌍 Xã hội: Chế độ thực dân nửa phong kiến → Phân hóa giai cấp sâu sắc.

1.1.3. 📖 Ảnh hưởng: Chủ nghĩa lãng mạn, chủ nghĩa hiện thực từ văn học thế giới.

1.1.4. 🔥 Hai dòng văn học chính:

1.1.4.1. Văn học hiện thực: Phản ánh xã hội.

1.1.4.2. Văn học lãng mạn: Đề cao cảm xúc cá nhân.

1.2. 2. Đặc điểm nội dung

1.2.1. 📌 Văn học hiện thực:

1.2.1.1. Phê phán xã hội thực dân phong kiến.

1.2.1.2. Tố cáo sự áp bức, bất công.

1.2.2. ❤️ Văn học lãng mạn:

1.2.2.1. Thể hiện khát vọng cá nhân, đề cao tình yêu, tự do, cái đẹp.

1.2.3. 🚩 Văn học yêu nước & cách mạng:

1.2.3.1. Cổ vũ phong trào đấu tranh giành độc lập dân tộc.

1.2.4. 🎭 Xu hướng đổi mới:

1.2.4.1. Cách tân văn học, đưa chủ nghĩa hiện thực vào sáng tác.

1.2.4.1.1. Tự Lực

1.2.4.1.2. Văn Đoàn:

1.2.4.2. Phong trào Thơ Mới: Phá vỡ gò bó thơ cũ, đề cao cái tôi cá nhân

1.2.4.2.1. Thế Lữ,

1.2.4.2.2. Xuân Diệu.

1.3. 3. Đặc điểm nghệ thuật

1.3.1. ✍️ Chữ Quốc ngữ dần thay thế chữ Hán, chữ Nôm.

1.3.2. 🎨 Nhà văn chuyên nghiệp xuất hiện, sáng tác tự do.

1.3.3. 📚 Thể loại phong phú: Thơ mới, tiểu thuyết, truyện ngắn, bút ký, kịch…

1.3.4. 📝 Ngôn ngữ gần gũi, chân thực, phản ánh hiện thực xã hội.

1.4. Tác giả - tác phẩm tiêu biểu

1.4.1. 📖 Văn học hiện thực phê phán:

1.4.1.1. Tắt đèn (Ngô Tất Tố)

1.4.1.2. Chí Phèo (Nam Cao)

1.4.1.3. Bước đường cùng (Nguyễn Công Hoan)

1.4.2. ❤️ Văn học lãng mạn:

1.4.2.1. Thơ Mới: Xuân Diệu, Hàn Mặc Tử, Thế Lữ, Lưu Trọng Lư

1.4.2.2. Hồn bướm mơ tiên (Khái Hưng)

1.4.2.3. Đời mưa gió (Nhất Linh - Khái Hưng)

1.4.3. 🚩 Văn học yêu nước & cách mạng:

1.4.3.1. Nhật ký trong tù (Hồ Chí Minh)

1.4.3.2. Từ ấy (Tố Hữu)

2. Văn học trung đại

2.1. Thời gian hình thành / Bối cảnh lịch sử

2.1.1. bắt đầu

2.1.1.1. Thời Bắc thuộc → Văn học chữ Hán phát triển mạnh từ thế kỷ X khi nước ta giành độc lập

2.1.2. Ảnh hưởng: Văn học Trung Quốc → Tư tưởng Nho giáo, Phật giáo, Lão giáo.

2.1.3. Văn học chữ Nôm

2.1.3.1. Phát triển từ thế kỷ XV,

2.1.3.2. đỉnh cao vào cuối thế kỷ XVIII - đầu thế kỷ XIX

2.1.3.3. → Thể hiện ý thức độc lập dân tộc.

2.2. Đặc điểm nội dung

2.2.1. Lòng yêu nước: Đề cao tư tưởng trung quân, ái quốc, phản ánh tinh thần chống ngoại xâm.

2.2.2. Xã hội phong kiến: Khắc họa cuộc sống, số phận người dân lao động, phụ nữ.

2.2.3. Tư tưởng nhân đạo: Đề cao đạo lý làm người, giá trị đạo đức.

2.3. Đặc điểm nghệ thuật

2.3.1. 📜 Ảnh hưởng Trung Quốc: Dùng điển tích, điển cố.

2.3.2. 🎭 Phong cách: Sùng cổ, ước lệ, thiên về mô phạm, phi ngã.

2.3.3. ✍️ Thể loại: Thơ Đường luật, phú, cáo, truyện ký, ngâm khúc.

2.4. 4. Tác giả - tác phẩm tiêu biểu

2.4.1. 📖 Văn học chữ Hán:

2.4.1.1. Bình Ngô đại cáo (Nguyễn Trãi)

2.4.1.2. Thượng kinh kí sự (Lê Hữu Trác)

2.4.1.3. Hoàng Lê nhất thống chí (Ngô gia văn phái)

2.4.2. 📜 Văn học chữ Nôm:

2.4.2.1. Truyện Kiều (Nguyễn Du)

2.4.2.2. Chinh phụ ngâm (Đặng Trần Côn)

2.4.2.3. Quốc âm thi tập (Nguyễn Trãi)

2.4.2.4. Xuân Hương thi tập (Hồ Xuân Hương)

2.4.2.5. Thơ Bà Huyện Thanh Quan, Nguyễn Đình Chiểu.

3. Văn học từ 1975 đến nay

3.1. Thời gian hình thành / Bối cảnh lịch sử

3.1.1. ✍️ Sau 1975: Đất nước thống nhất, tập trung xây dựng chủ nghĩa xã hội.

3.1.2. 🔥 Văn học giai đoạn đầu: Ca ngợi cách mạng, tinh thần lao động, chủ nghĩa tập thể.

3.1.3. 🔄 Sau Đổi mới (1986):

3.1.3.1. Mở rộng đề tài, đi sâu vào đời sống cá nhân và xã hội.

3.1.3.2. Phản ánh tâm tư con người trong thời đại công nghiệp hóa, hiện đại hóa.

3.2. 2. Đặc điểm nội dung

3.2.1. Giai đoạn 1975 - 1986:

3.2.1.1. Văn học cách mạng vẫn chủ đạo.

3.2.1.2. Phản ánh công cuộc xây dựng xã hội chủ nghĩa.

3.2.2. 🔄 Giai đoạn sau 1986:

3.2.2.1. Đề cao con người cá nhân, nội tâm, trăn trở về cuộc sống.

3.2.2.2. Phản ánh góc khuất xã hội, xung đột giữa cái cũ và cái mới.

3.2.2.3. Văn học hội nhập quốc tế, đổi mới mạnh mẽ về tư duy và nội dung.

3.3. 3. Đặc điểm nghệ thuật

3.3.1. 🎨 Phong cách đa dạng, nhiều thể loại mới.

3.3.2. 🔄 Lối viết hiện thực đổi mới, mang tính đối thoại, phản biện xã hội.

3.3.3. 🚀 Đề cao cá tính sáng tạo, phá vỡ khuôn mẫu truyền thống.

3.3.4. 📝 Ngôn ngữ linh hoạt, hiện đại, gần gũi với đời sống.

3.4. 4. Tác giả - tác phẩm tiêu biểu

3.4.1. 📖 Giai đoạn 1975 - 1986:

3.4.1.1. Mùa gió chướng (Nguyễn Quang Sáng)

3.4.1.2. Đất nước đứng lên (Nguyên Ngọc)

3.4.1.3. Thơ

3.4.1.3.1. Tố Hữu

3.4.1.3.2. Chế Lan Viên

3.4.2. 📚 Giai đoạn sau 1986:

3.4.2.1. Bến không chồng (Dương Hướng)

3.4.2.2. Nỗi buồn chiến tranh (Bảo Ninh)

3.4.2.3. Mùa lá rụng trong vườn (Ma Văn Kháng)

3.4.2.4. Thơ Nguyễn Duy, Xuân Quỳnh

4. Văn học hiện thực ở Việt Nam (1930 - 1945)

4.1. 1. Thời gian hình thành / Bối cảnh lịch sử

4.1.1. 🌍 Thực dân Pháp khai thác thuộc địa lần thứ hai, xã hội phân hóa sâu sắc.

4.1.2. 🔥 Phong trào cách mạng phát triển mạnh nhưng bị đàn áp.

4.1.3. 📖 Văn học hiện thực phê phán ra đời, phản ánh xã hội, tố cáo bất công, đồng cảm với người nghèo.

4.1.4. ⚖️ Bất công xã hội:

4.1.4.1. Nhân dân lao động bần cùng hóa.

4.1.4.2. Trí thức tiểu tư sản bế tắc.

4.1.4.3. Địa chủ, tư sản giàu lên nhờ bóc lột.

4.2. Đặc điểm nội dung

4.2.1. Phản ánh hiện thực xã hội một cách chân thực: Văn học hiện thực Việt Nam khắc họa rõ nét sự bóc lột của giai cấp thống trị, sự tha hóa của con người và những bi kịch của người dân lao động.

4.2.2. Tố cáo bất công xã hội: Các tác phẩm vạch trần sự thối nát của chế độ phong kiến suy tàn, sự bạo ngược của thực dân và tay sai, đồng thời lên án các thế lực bóc lột như địa chủ, cường hào, quan lại.

4.2.3. Cảm thông với số phận con người khốn khổ: Nhân vật trung tâm của dòng văn học này thường là những người nông dân, công nhân, phụ nữ nghèo bị áp bức, lừa gạt, bóc lột đến tận cùng.

4.2.4. Thể hiện khát vọng đổi đời: Dù chủ yếu phản ánh hiện thực đau thương, một số tác phẩm cũng bộc lộ khát vọng đấu tranh, mong muốn thay đổi xã hội.

4.3. Đặc điểm nghệ thuật

4.3.1. Xây dựng nhân vật điển hình trong hoàn cảnh điển hình: Nhân vật trong văn học hiện thực thường mang những đặc trưng tiêu biểu cho một tầng lớp xã hội nhất định.

4.3.2. Ngôn ngữ giản dị, chân thực: Lối viết gần gũi với đời sống, sử dụng ngôn ngữ đời thường, có khi kết hợp tiếng lóng, phương ngữ để tăng tính chân thực.

4.3.3. Lối kể chuyện linh hoạt: Sử dụng nhiều thủ pháp như đối thoại, độc thoại nội tâm, miêu tả tâm lý để làm nổi bật nhân vật và bối cảnh.

4.3.4. Phê phán xã hội qua nghệ thuật trào phúng: Một số tác phẩm hiện thực sử dụng bút pháp châm biếm, hài hước để vạch trần sự giả dối, lố bịch của giai cấp thống trị.

4.4. Tác giả, tác phẩm tiêu biểu

4.4.1. Ngô Tất Tố

4.4.1.1. Tắt đèn (1939)

4.4.2. Nguyễn Công Hoan

4.4.2.1. Bước đường cùng (1938)

4.4.3. Vũ Trọng Phụng

4.4.3.1. Số đỏ (1936)

4.4.4. Nam Cao

4.4.4.1. Chí Phèo (1941)

4.4.5. Nguyên Hồng

4.4.5.1. Bỉ vỏ (1937)

4.4.6. Tô Hoài

4.4.6.1. Dế Mèn phiêu lưu ký (1941)

5. VĂN XUÔI LÃNG MẠN (1930 – 1945)

5.1. 1. Thời gian hình thành / Bối cảnh lịch sử

5.1.1. 🌍 Xã hội biến động:

5.1.1.1. Pháp củng cố quyền lực, phong kiến suy yếu.

5.1.1.2. Giai cấp tư sản, tiểu tư sản xuất hiện → đề cao chủ nghĩa cá nhân.

5.1.2. 📚 Ảnh hưởng văn hóa phương Tây:

5.1.2.1. Du nhập tư tưởng lãng mạn từ Pháp (Victor Hugo, Dumas, Maupassant…).

5.1.2.2. Tầng lớp trí thức tiếp cận báo chí, xuất bản → văn học lãng mạn phát triển mạnh.

5.1.3. 📖 Đối lập với văn học hiện thực:

5.1.3.1. Hiện thực phê phán xã hội, tố cáo bất công.

5.1.3.2. Lãng mạn hướng vào nội tâm, lý tưởng hóa tình yêu, cuộc sống.

5.2. 📝 2. Đặc điểm nội dung

5.2.1. 👤 Đề cao chủ nghĩa cá nhân: Xung đột giữa khát vọng cá nhân và ràng buộc xã hội.

5.2.2. ❤️ Lý tưởng hóa tình yêu: Nhân vật sống với mơ mộng, hoài bão, yêu hết mình.

5.2.3. 💭 Đào sâu nội tâm: Nhân vật thường cô đơn, day dứt, dằn vặt.

5.2.4. 🔥 Khát vọng tự do: Nhân vật đấu tranh với định kiến, lễ giáo, tìm kiếm hạnh phúc.

5.2.5. 🌙 Mộng tưởng & hoài niệm: Nhân vật chìm đắm trong quá khứ hoặc giấc mơ không thực.