COCON - FILTER TIKTOK

시작하기. 무료입니다
또는 회원 가입 e메일 주소
COCON - FILTER TIKTOK 저자: Mind Map: COCON - FILTER TIKTOK

1. ADAPT

1.1. KV giới thiệu Filter Tiktok

1.1.1. Nội dung triển khai

1.1.1.1. Art Direction

1.1.1.1.1. Tone & Mood: Dịu dàng, sâu lắng, gần gũi, chữa lành

1.1.1.1.2. Màu: Trắng - đen - xanh lá

1.1.1.1.3. Font: sans-serif, đơn giản, dễ đọc

1.1.1.1.4. Hình ảnh

1.1.1.1.5. TEXT ON VISUAL

1.1.1.2. IDEAS

1.1.1.2.1. Mái tóc cần lắng nghe, chính mình cần được lắng nghe, và cocoon lắng nghe cùng bạn

1.1.1.2.2. Đưa mái tóc trở thành biểu tượng kết nối giữa sức khỏe, thể chất và tinh thần

1.1.2. Mục tiêu

1.1.2.1. Lan tỏa cảm xúc dịu dàng, chữa lành

1.1.2.2. Quảng quá sản phẩm

1.1.2.3. Gợi cảm hứng dùng thử Filter

1.1.2.4. Giới thiệu filter mới từ cocoon

1.2. FILTER TIKTOK

1.2.1. Tính năng chính

1.2.1.1. Filter scan tóc - đưa ra "lời nói" của mái tóc - CTA khuyên bản thân chăm sóc chính mình, và hướng đến sản phẩm của cocoon

1.2.2. Giá trị Filter đem lại

1.2.2.1. Khác biệt

1.2.2.1.1. 1 trong số ít thương hiệu Việt dùng công nghệ phân tích qua filter

1.2.2.2. Giá trị thương hiệu

1.2.2.2.1. Viral tự nhiên

1.2.2.2.2. Khơi gợi nhu cầu mua hàng bằng CTA

1.2.2.2.3. Tương tác người dùng

1.2.2.2.4. Định vị thương hiệu

1.2.2.3. Giá trị người dùng

1.2.2.3.1. Nhận promotion hấp dẫn

1.2.2.3.2. Biết được sản phẩm có ích

1.2.2.3.3. Trải nghiệm thú vị

1.2.2.3.4. Scan tóc free

2. CONCEPT (KV chính)

2.1. Suboi: Biểu tượng của sự tự do, cá tính, tóc dài đẹp tự nhiên

2.2. Mood: tươi sáng, sạch sẽ, hiện đại, chân thực

2.3. Bố cục: tối giản, tập trung vào nhân vật và sản phẩm, Suboi chiếm phần lớn, sản phẩm ở vị trí dễ nhìn

2.4. Text rõ ràng, chia khối

2.4.1. Headline (Tên sản phẩm)

2.4.2. Key messge: nhấn mạnh bằng highligh màu xanh lá đậm

2.4.3. Subtext: Tính năng cải tiến

2.5. Màu chủ đạo: Trắng - đen - xanh lá

2.6. Typo: sans-serif hiện đại, đơn giản, dễ đọc

3. SẢN PHẨM

3.1. Tên gọi: Nước dưỡng tóc Tinh dầu bưởi (Cải tiến mới)

3.2. Thành phần chính: Tinh dầu vỏ bưởi

3.3. Hiệu quả chính

3.3.1. Tăng mềm mượt

3.3.2. Giảm bết dính

3.4. Khác biệt

3.4.1. 100% thuần chay

3.4.2. Made in Việt Nam

4. TARGET AUDIENCE

4.1. Nhân khẩu học

4.1.1. Tuổi: 22-40 tuổi

4.1.1.1. Gen Z (22-27 tuổi) - stress học hành, công việc đầu đời

4.1.1.2. Gen Y (28-40 tuổi) - mẹ bỉm, nhân viên văn phòng, phụ nữ tiền mãn kinh

4.1.1.2.1. mẹ bỉm

4.1.1.2.2. nhân viên văn phòng

4.1.2. Giới tính: chủ yếu là nữ, nhưng mở rộng ra nam giới quan tâm ngoại hình

4.1.3. Địa lý: Thành thị (nơi có áp lực công việc nhiều, môi trường ô nhiễm, nhịp sống nhanh

4.2. Tâm lý học

4.2.1. Theo lối sống healthy, yêu thiên nhiên, tránh hóa chất

4.2.2. Ít tin tưởng vào sản phẩm công nghiệp, tìm kiếm sản phẩm made in Việt Nam

4.2.3. Thích cảm giác được lắng nghe, đồng cảm

4.3. Hành vi tiêu dùng

4.3.1. Ảnh hưởng bởi tiktok, review, hội nhóm skincare/haircare

4.3.2. Thích dùng thử, dễ bị thu hút bởi sản phẩm nhỏ gọn, tiện lợi, dễ mang đi

4.3.3. Tin tưởng vào các KOC đã từng trải nghiệm và đánh giá sản phẩm tốt

4.3.4. Quan tâm đến quá trình phục hồi (before- after)

4.4. Bệnh lý

4.4.1. Ung thư, các bệnh về tuyến giáp, viêm da đầu, hậu covid,...