1. Work
1.1. #1
1.1.1. Đ/v team member
1.1.1.1. #1
1.1.1.1.1. Đ/v member cùng line
1.1.1.2. #2
1.1.1.2.1. Đ/v member khác line
1.2. #2
1.2.1. Đ/v sếp
1.2.1.1. #1
1.2.1.1.1. Tin tưởng
1.2.1.2. #2
1.2.1.2.1. Đa năng
1.2.1.3. #3
1.2.1.3.1. Tâm huyết
1.2.1.4. #4
1.2.1.4.1. Luôn có tư duy phản biện (tích cực)
1.3. #3
1.3.1. Đ/v khách hàng
1.3.1.1. #1
1.3.1.1.1. Chuyên nghiệp
1.3.1.2. #2
1.3.1.2.1. Có kiến thức về nhiều lĩnh vực
1.3.1.3. #3
1.3.1.3.1. Khả năng tư duy logic & đưa ra giải pháp nhanh, độ chính xác cao
1.3.1.4. #4
1.3.1.4.1. Đúng cam kết
2. Life
2.1. #1
2.1.1. Đ/v gia đình
2.1.1.1. #1
2.1.1.1.1. Ba mẹ
2.1.1.2. #2
2.1.1.2.1. Em gái
2.1.1.3. #3
2.1.1.3.1. Con cái
2.1.1.4. #4
2.1.1.4.1. Họ hàng
2.2. #2
2.2.1. Đ/v bạn bè
2.2.1.1. #1
2.2.1.1.1. Khó quen nhưng dễ gần
2.2.1.2. #2
2.2.1.2.1. Thân thiện
3. Self
3.1. #1
3.1.1. Sức khoẻ
3.1.1.1. #1
3.1.1.1.1. Gọn gàng
3.1.1.2. #2
3.1.1.2.1. Thể thao
3.2. #2
3.2.1. Kiến thức
3.2.1.1. #1
3.2.1.1.1. Kiến thức cho công việc
3.2.1.2. #2
3.2.1.2.1. Kiến thức ngoài công việc
3.3. #3
3.3.1. Kỹ năng
3.3.1.1. #1
3.3.1.1.1. Kỹ năng cho công việc
3.3.1.2. #2
3.3.1.2.1. Kỹ năng ngoài công việc