Tất Tần Tật Về Công Cụ Fibonacci

Comienza Ya. Es Gratis
ó regístrate con tu dirección de correo electrónico
Tất Tần Tật Về Công Cụ Fibonacci por Mind Map: Tất Tần Tật Về Công Cụ Fibonacci

1. Giới thiệu

1.1. Công cụ phổ biến, lâu đời, hiệu quả

1.2. Được đánh giá cao bởi trader nghiệp dư & chuyên nghiệp

1.3. Nhiều bài viết, sách về Fibonacci (VD: Carolyn Boroden)

1.4. Nội dung ebook

1.4.1. Kiến thức cơ bản: xác định mức Fibo chuẩn

1.4.2. Vận dụng vào chiến lược/hệ thống giao dịch

1.4.3. Thủ thuật & chỉ báo custom

2. Chiến lược giao dịch Bollinger Bands & Fibonacci

2.1. Quy tắc vào lệnh

2.1.1. Khung thời gian: càng cao càng tốt

2.1.2. Giá dưới biên giữa (SMA 20): xu hướng xuống

2.1.3. Giá trên biên giữa (SMA 20): xu hướng tăng

2.1.4. Sử dụng góc biên giữa nếu giá vượt SMA 20

2.1.5. Tín hiệu BUY

2.1.5.1. Giá trên biên giữa BBs

2.1.5.2. Chờ giá pullback về biên giữa

2.1.5.3. Quan sát yếu tố xác nhận: thế nến (engulfing, pin bar, harami), hỗ trợ/kháng cự

2.1.6. Tín hiệu SELL

2.1.6.1. Giá dưới biên giữa BBs

2.1.6.2. Quan sát yếu tố xác nhận: thế nến (engulfing, pin bar, harami), hỗ trợ/kháng cự, trendline

2.2. Cách thoát lệnh hiệu quả

2.2.1. Sử dụng hai biên ngoài BBs & Fibonacci

2.2.2. Giá chạm biên giữa: xem xét vào lệnh

2.2.3. Giá chạm hai biên: xem xét cắt lệnh

2.2.4. Quy trình

2.2.4.1. Xác định xu hướng

2.2.4.2. Chờ giá hồi về biên giữa, đóng cửa trên biên giữa, breakout trendline sóng hồi => vào lệnh

2.2.4.3. Kẻ Fibonacci ở sóng hồi

2.2.4.4. Thoát lệnh khi giá chạm hai biên BBs & mức Fibo 1.272, 1.618, 2.0

3. Chiến lược Price Action, Supply - Demand & Fibonacci

3.1. Sự kết hợp đặc biệt, không cần indicator khác

3.2. Cung - cầu phản ánh bản chất thị trường

3.3. Cách sử dụng

3.3.1. Bước 1: Mở H1, tìm vùng tích lũy làm bùng nổ giá

3.3.2. Bước 2: Xác định kháng cự/hỗ trợ gần vùng bùng nổ giá

3.3.3. Bước 3: Kẻ Fibo từ đỉnh xuống đáy sóng

3.3.4. Vùng đặt lệnh chờ

3.3.4.1. Giữa 38.2% & 61.8% Fibo

3.3.4.2. Hợp lưu với vùng bùng nổ giá

3.3.4.3. Yếu tố xác nhận Price Action

3.3.5. Yếu tố Timing (Price Action)

3.3.5.1. Hình thành Pinbar, Outsidebar, Two-Bar-Reversal tại vùng kỳ vọng SELL

3.3.5.2. VD: Vào lệnh SELL khi chạm Supply mạnh, Fibo 61.8%, Pinbar

3.3.6. Tỷ lệ R:R tốt (tối thiểu 1.5:1, ngon 3:1)

3.3.7. Bao gồm ví dụ thắng/thua để rút kinh nghiệm

4. Kỹ thuật giao dịch Pullback đa khung thời gian với Fibonacci

4.1. Giao dịch theo xu hướng an toàn, hiệu quả

4.2. Pullback là gì?

4.2.1. Hành động giá đi ngược xu hướng chính

4.2.2. VD: Sóng giảm trong xu hướng tăng, sóng tăng trong xu hướng giảm

4.3. Sử dụng Fibo để xác định ngưỡng hỗ trợ/kháng cự

4.3.1. Tập trung mức 50% & 61.8%

4.3.2. Xu hướng mạnh: giá hồi về nhỏ, có thể chỉ 38.2%

4.4. Cách thức giao dịch cụ thể (lệnh mua)

4.4.1. Bước 1: Xác định xu hướng tăng (cấu trúc đỉnh đáy cao hơn trên khung thời gian lớn)

4.4.2. Bước 2: Chuyển sang H1, chờ pullback trong xu hướng tăng

4.4.3. Bước 3: Vẽ Fibo trên sóng đẩy gần nhất trước khi pullback kết thúc

4.4.4. Bước 4: Thực hiện lệnh mua khi giá hồi về 50% - 61.8% Fibo

4.4.5. Bước 5: Đặt dừng lỗ dưới đáy sóng đẩy

4.4.6. Bước 6: Chốt lời

4.4.6.1. Vị trí lý tưởng: khi xu hướng tạo đỉnh cao mới

4.4.6.2. Cắt bớt vị thế/dời dừng lỗ nếu xu hướng đi xa hơn

5. Vận dụng Fibonacci hồi lại xác định đỉnh đáy thị trường

5.1. Fibonacci Retracement xác định đỉnh/đáy trước khi hình thành

5.2. Cách xác định

5.2.1. Kẻ Fibo hồi lại từ đáy sóng tới đỉnh sóng

5.2.2. Quan sát mức Fibo 61.8, 50, 38.2 trùng khớp với đỉnh/đáy sóng tăng gần nhất

5.2.3. Kết hợp phân tích bức tranh toàn cảnh (khung thời gian lớn hơn)

5.2.4. Dấu hiệu đỉnh đã hoàn thành, giá không thể tăng cao hơn nữa (kỳ vọng, không khẳng định)

5.2.5. Ví dụ: NZDUSD, GBPJPY, NZDJPY

5.3. Lưu ý

5.3.1. Phân tích kỹ thuật chỉ có giá trị tại thời điểm & hoàn cảnh thị trường

5.3.2. Không ai biết trước tương lai, không đoán chính xác đỉnh đáy

5.3.3. Đặt phân tích Fibo trên khung thời gian lớn hơn (VD: Trade D1 xem W1/MN1, trade H4/H1 xem D1)