Get Started. It's Free
or sign up with your email address
CHANEL by Mind Map: CHANEL

1. Make up (Trang điểm)

1.1. Phụ kiên trang điểm (cọ,...)

1.2. Primer

1.3. Foundation

1.4. Concealer

1.5. Powder

1.6. Eyes shadow

1.7. Eyes brow

1.8. Mascara

1.9. Eyeliner

1.10. Blush, Bronzer, Highlighter

1.11. Lipstick

2. Skincare (Dưỡng da)

2.1. Tẩy trang

2.2. Rửa mặt

2.3. Toners

2.4. Dưỡng mắt và môi

2.5. Serum

2.6. Dưỡng ẩm

2.7. Chống nắng, bảo vệ da

2.8. Dưỡng thể

2.9. Mặt nạ

2.10. Tẩy tế bào chết

3. Fashion (Thời trang)

3.1. Quần áo

3.2. Túi xách

3.3. Giày dép

3.4. Phụ kiện (cài áo, kẹp caravat,...)

3.5. Kính mắt

3.6. Thắt lưng

3.7. Khăn quàng cổ

3.8. Mũ

3.9. Găng tay

3.10. Khác (gối, khăn lông,...)

4. Fine Jewellery (Trang sức vàng bạc)

4.1. Đồng hồ

4.2. Nhẫn

4.3. Vòng tay

4.4. Dây chuyền

4.5. Hoa tai

4.6. Phụ kiện quần áo

5. Perfumes (Nước hoa)

5.1. Nam

5.2. Nữ

5.3. Phiên bản giới hạn, phiên bản đặc biệt

6. Watches (Đồng hồ)

6.1. Nam

6.2. Nữ