Get Started. It's Free
or sign up with your email address
Rocket clouds
Toeic by Mind Map: Toeic

1. Danh từ

1.1. Chỉ người

1.1.1. Cá nhân

1.1.1.1. Sponsor: Người bảo lãnh

1.1.2. Tổ chức

1.2. Chỉ vật

1.2.1. -ION

1.2.1.1. Situation: Tình huống

1.2.1.2. Reputation: Danh tiếng

1.2.1.3. Association: Hiệp hội

1.2.1.4. Regulation: Nội quy

1.2.1.5. Dimension: Kích thước

1.2.1.6. Perception: Nhận thức

1.2.1.6.1. Reception: Tiếp nhận. tiếp đón

1.2.1.7. Narration: Lời tưởng thuật

1.2.1.8. Obligation: Nghĩa vụ

1.2.1.9. Conservation: Sự bảo tồn

1.2.1.9.1. Reservation: đặc phòng, đặc chỗ (để ành trước cho mình

1.2.1.10. Subscription: Sự đăng ký, Tiền đặc cọc, mua báo dài hạn

1.2.1.11. Institution: Sự thành lập

1.2.2. -ance

1.2.2.1. Circumstance: Tình huống

1.2.3. Đơn giản

1.2.3.1. Ethic: Đạo đức

1.2.3.2. Dish, Entree: Món ăn

1.2.3.3. Drought: Hạn háng

1.2.4. -IC

1.2.4.1. Synthetic: Chất tổng hợp

1.2.5. Define: Định nghĩa

1.2.6. Banquet: Buổi tiệc

1.2.7. Coursework: Đề án

1.2.8. Uban: Đô thị

1.2.9. Rural areas: Nông thôn

1.2.10. Attire, dress: trang phục

1.2.11. Survey: Khảo sát

1.2.12. Attribute: Thuộc tính

1.2.12.1. Distribute: Phân phát

1.2.13. Monitor: Danh từ màn hình

1.2.13.1. Động từ là giám sát

1.3. Chỉ sự việc

1.3.1. RE-

1.3.1.1. Requirement: Yêu cầu

1.3.1.2. Request: Sự yêu cầu

1.3.1.3. Refrain: gián đoạn

1.3.2. IN-

1.3.2.1. Inquiry: Sự yêu cầu, sự điều tra

1.3.3. PRO

1.3.3.1. Provision: Sự chuẩn bị

1.3.4. COM-

1.3.4.1. Compiliance: Sự tuân thủ

1.3.4.2. Compare: So sánh

1.3.5. OF-

1.3.5.1. Offset: sự bù đấp

1.3.6. -NESS

1.3.6.1. Attractiveness: Sự thu hút

1.3.7. -Y

1.3.7.1. Conformity: Sự tuân thủ

1.3.7.2. Duty: Nghĩa vụ

1.3.7.3. Authority: Có thẩm quyền

1.3.7.4. Vicinity: lân cận

1.3.7.5. Priority: Sự ưu tiên

1.3.7.6. Residency: Giấy cư trú

1.3.8. -ENT

1.3.8.1. Content: Sự hài lòng

1.3.8.1.1. Danh từ: Làm hài lòng

1.3.8.2. proficient: Thảo CV

1.3.9. -CE

1.3.9.1. Influence: Ảnh hưởng, tác dụng

1.3.9.1.1. Tính từ trôi chảy

2. Động từ

2.1. Một âm đơn giản

2.1.1. Observer: Tuân thủ

2.1.2. Folow: Tuân theo

2.1.3. Vary: Thay đổi

2.1.4. Subtract: Trừ, bỏ ra

2.1.5. Surrounding: Xung quanh

2.2. Có gốc từ

2.2.1. IN-

2.2.1.1. Insentive: Khuyến khích

2.2.1.1.1. Entive: Dụ dỗ

2.2.2. CON-

2.2.2.1. Conclusive: Kết luận

2.2.3. PER-

2.2.3.1. Perform: Biểu diễn

2.2.4. AC-

2.2.4.1. Accompany: Đi cùng nhau

2.2.4.2. Accumulate:Tích lũy

2.2.4.3. Achieve: Mua lại

2.2.4.4. Acquire: Mua lại

2.2.5. RE-

2.2.5.1. Request: Yêu cầu

2.2.5.2. Reinstate: Phục hồi

2.2.6. Có đuôi đặc biệt

2.2.6.1. Criticism: Phê bình

2.2.7. AD-

2.2.7.1. Admire: Ngưỡng mộ

2.2.8. DIS-

2.2.8.1. Dispose: vứt bỏ

2.2.8.1.1. Propose: đề nghị, trình ra

2.2.8.1.2. Suppose: Nghĩ

3. Tính Từ

3.1. Đơn giản

3.1.1. Former: Trước

3.1.2. Brief: Ngắn, danh từ cũng là ngắn

3.1.3. Concise: Ngắn

3.1.3.1. Incise: Động từ cắt bỏ

3.2. -TY

3.2.1. Durability: Độ bền

3.3. -IVE

3.3.1. Relative: Liên quan

3.3.2. Repetitive: lặp đi lặp lại

3.3.3. Consicutive: Liên tiếp

3.4. -OUS

3.4.1. Rigorous: Nghiêm khắc, chính xác

3.4.2. Spacious: Rộng rãi

3.5. -ENT

3.5.1. Prevalent: Thịnh hành

3.5.2. Consistent: Thích hợp

3.5.3. Confident: Tự tin

3.6. -ANT

3.6.1. Significant: Quan trọng

3.6.2. Abundant: Dồi dào

3.6.3. Constant: Kiên định

3.7. -LE

3.7.1. Versatitle: Linh hoạt

3.7.2. Adaptable: Thích nghi với

3.7.3. Considerable: Đáng cân nhắc

3.8. -AL

3.8.1. Confidential: Bí mật

3.8.2. Substantial: quan trọng

3.8.2.1. Constantial: Tính từ kiên định

3.8.3. Liberal: Tự do, không thành kiến

3.9. Supb: Tuyệt vời

3.10. Entire: thành một khối

3.11. Junior: Thấp hơn ai đó về cấp bật

3.12. Seldom: hiếm khi

4. Giới từ

4.1. Versus: đương đầu, chống lại

4.2. Above: Trên đầu, ở trên

5. Liên từ

6. Các cụm đi với nhau

6.1. More than usual: Hơn bình thường

6.2. -OF

6.2.1. A (broad, large, wide) (number, array, variety, rage) of: Nhiều

6.2.2. In event of: Tình huống

6.3. -With

6.3.1. Familar with: quen với

6.3.2. Comply with: Tuân thủ

6.3.3. Along with: Đi với

6.3.4. Together with: đi với

6.4. IN-

6.4.1. In conclution: Kết luận

6.4.2. Gain in value: Tăng trưởng theo giá

6.5. -BY

6.5.1. Abide by: Tuân thủ

6.5.2. Accompany by: Đi chung với

6.6. -TO

6.6.1. Strict to: Tuân thủ

6.6.2. Conform to: Tuân thủ

6.6.3. Adhere to: Đồng ý

6.6.4. To conclude: Kết luận

6.6.4.1. Inclusion: Danh từ bao gồm

6.6.5. Plan to Ving

6.7. -ON

6.7.1. On schedule: Đúng theo lịch trình

6.8. -AFTER

6.8.1. No long after, shortly after: Không lâu sau khi

6.9. Be-

6.9.1. Be Prohibited: Bị cấm

6.10. FOR

6.10.1. Quality for/to: Đủ điều kiện

6.10.2. Eligible for/to: Đủ điều kiện

6.11. AS

6.11.1. As if, As though: Như là

6.12. About

6.12.1. Information about: Thông tin về

7. Hay nhầm lẫn

7.1. Patient

7.1.1. Danh từ: Bệnh nhân

7.1.2. Tính từ: Kiên nhẫn

7.2. Dorate

7.2.1. Dorability: Độ bền

7.2.2. Doration: Khoảng thời gian

7.3. Ensemble: đoàn múa hát

7.4. Advantage

7.4.1. Danh từ: Lợi thế

7.4.2. Động từ: mang lại lợi ích

7.4.3. Disadvantage: Bất lợi

7.5. Below last year's... không phải lower: Thấp hơn năm ngoái

8. Trạng từ

8.1. Moreover, Furthermore: Hơn thế nữa

9. Trạng từ

9.1. -Fully

9.1.1. Faithfully: Trung thành

9.2. -OUSLY

9.2.1. Consciously: Có ý thức

9.3. -IONLY

9.3.1. Occasionly: Thỉnh thoảng

9.4. Extremely: Cực kỳ

9.5. Steadily: Một cách đều đặn

9.6. Adversely: Bất lợi

9.7. Discreetly: Kín đáo