*val (vail) - strong, good, dominant

Get Started. It's Free
or sign up with your email address
*val (vail) - strong, good, dominant by Mind Map: *val (vail) - strong, good, dominant

1. valuable - có giá trị

1.1. invaluable - vô giá

1.2. unvaluable - không có giá trị

2. devaluation (sự mất giá)

3. evaluate (đánh giá, định giá)

4. valid - hợp lệ

4.1. in (không) + valid = invalid

4.1.1. an ~ argument : lập luận không thỏa đáng

4.2. validity - tính hợp lệ

4.3. invalidate - đánh trượt, loại

4.4. validation - sự nhìn nhận, công nhận

4.4.1. want smb's ~ : muốn được ai công nhận

5. value - giá trị

6. available - có thể sử dụng

6.1. unavailable - không khả dụng

6.2. availability - tính khả dụng

7. equivalent (tương đương)

8. prevail (thắng thế)

9. ambivalence (sự mâu thuẫn)

10. valiant - dũng cảm

11. prevalent - nổi bật, nổi trội