mei & tto1

Get Started. It's Free
or sign up with your email address
Rocket clouds
mei & tto1 by Mind Map: mei & tto1

1. giám đốc

1.1. chất lượng

1.2. nhân lực

1.2.1. tunguyen

1.3. sáng tạo

1.3.1. tuannguyen

1.4. hình ảnh

1.5. kỹ thuật

1.5.1. mynguyen

1.6. điều hành

1.6.1. tto

2. 2

2.1. [supervisor] đội trưởng

2.1.1. 2011 Jan | 3.6

2.2. [manager] quản lý

2.2.1. 2011 Jan | 4.3

2.3. [director] giám đốc

2.3.1. 2011 Jan | 6.0

3. 1

3.1. [novice] học việc

3.1.1. 2.0

3.1.2. 2010 Dec | K | 50 - 40 - 30

3.1.3. 2010 Dec | F | 50

3.1.4. 2010 Dec | S | 50 - 40 - 30

3.2. [apprentice] tập sự

3.2.1. 2010 Dec | 2.4

3.2.2. 2010 Dec | K < 37 | 50 - 40 - 30

3.2.3. 2010 Dec | K = 37 | 55 - 45 - 35

3.2.4. 2010 Dec | K > 37 | 60 - 50 - 40

3.2.5. 2010 Dec | F | 50

3.2.6. 2010 Dec | S | 50 - 40 - 30

3.3. [assistant] phụ tá

3.3.1. 2010 Dec | 2.8

3.4. [staff] chính thức

3.4.1. 2011 Jan | 3.6

3.5. phó phòng

3.5.1. 2011 Jan | 4.3

3.6. trưởng phòng

3.6.1. 2011 Jan | 5.0

4. 3

4.1. professional

4.1.1. 2011 Jan | 2.8

4.2. élite

4.2.1. 2011 Feb | 3.6

4.3. master

5. 5

5.1. trâu bò

5.1.1. 3.2

5.2. khủng long

5.2.1. 3.9

6. Nhân Viên

6.1. 3 tháng | học việc

6.1.1. 1 năm | tập sự

6.1.1.1. 2 năm | trâu bò

6.1.1.1.1. khủng long

6.1.1.2. 2 năm | professional

6.1.1.2.1. élite

6.1.1.2.2. đội trưởng

6.1.1.3. 2 năm | phụ tá

6.1.1.3.1. beverage staff

6.1.1.3.2. cuisine staff

6.1.1.3.3. logistic staff

6.1.1.4. keeper

7. 4

7.1. keeper

7.1.1. 2010 Jan | 2.6

8. Báo Cáo

8.1. Xuất Nhập Tồn

8.2. Năng Lực

8.3. Văn Hóa

9. 6

9.1. tư vấn

9.1.1. 2011 Feb | 2.8

9.2. cố vấn

9.2.1. 2011 Feb | 3.6