Create your own awesome maps

Even on the go

with our free apps for iPhone, iPad and Android

Get Started

Already have an account?
Log In

mei & tto1 by Mind Map: mei & tto1
0.0 stars - reviews range from 0 to 5

mei & tto1

giám đốc

chất lượng

nhân lực

tunguyen

sáng tạo

tuannguyen

hình ảnh

kỹ thuật

mynguyen

điều hành

tto

2

[supervisor] đội trưởng

2011 Jan | 3.6

[manager] quản lý

2011 Jan | 4.3

[director] giám đốc

2011 Jan | 6.0

1

[novice] học việc

2.0

2010 Dec | K | 50 - 40 - 30

2010 Dec | F | 50

2010 Dec | S | 50 - 40 - 30

[apprentice] tập sự

2010 Dec | 2.4

2010 Dec | K < 37 | 50 - 40 - 30

2010 Dec | K = 37 | 55 - 45 - 35

2010 Dec | K > 37 | 60 - 50 - 40

2010 Dec | F | 50

2010 Dec | S | 50 - 40 - 30

[assistant] phụ tá

2010 Dec | 2.8

[staff] chính thức

2011 Jan | 3.6

phó phòng

2011 Jan | 4.3

trưởng phòng

2011 Jan | 5.0

3

professional

2011 Jan | 2.8

élite

2011 Feb | 3.6

master

5

trâu bò

3.2

khủng long

3.9

Nhân Viên

3 tháng | học việc

1 năm | tập sự, 2 năm | trâu bò, khủng long, 2 năm | professional, élite, master, đội trưởng, quản lý, 2 năm | phụ tá, beverage staff, phó phòng, trưởng phòng, cuisine staff, phó phòng, trưởng phòng, logistic staff, phó phòng, trưởng phòng, keeper

4

keeper

2010 Jan | 2.6

Báo Cáo

Xuất Nhập Tồn

Năng Lực

Văn Hóa

6

tư vấn

2011 Feb | 2.8

cố vấn

2011 Feb | 3.6