Get Started. It's Free
or sign up with your email address
Rocket clouds
Bearings by Mind Map: Bearings

1. 35BNR10HTDUELP4Y

1.1. DU

1.1.1. lắp đa năng

1.2. Mỡ

1.2.1. 37.200/p

1.3. Dầu

1.3.1. 57.800/p

1.4. Dung sai

1.4.1. D: -1

1.4.2. d: 0

1.5. Kích thước

1.5.1. 35x62x14

1.6. SKF:

1.6.1. CE = BNR

1.6.1.1. Góc 15 độ

1.6.1.2. Nhiều viên bi

1.6.2. /HC = H

1.6.2.1. viên bi ceramic

1.6.3. DG = DU

1.6.3.1. lắp đặt đa năng

2. 30BNR10HTYNDBELP4

2.1. DB

2.1.1. Lưng đối Lưng

2.1.1.1. Lưng: Mặt dày, Mặt: Mặt mỏng

2.2. Mỡ

2.2.1. 42.400/p

2.3. Dầu

2.3.1. 65.900/p

2.4. Dung sai

2.4.1. D: -3

2.4.2. d: -2

2.5. Kích thước

2.5.1. 30x55x13

2.6. SKF:

2.6.1. CE = BNR

2.6.1.1. Góc 15 độ

2.6.1.2. Nhiều viên bi

2.6.2. /HC = H

2.6.2.1. viên bi ceramic

2.6.3. DG = DU

2.6.3.1. lắp đặt đa năng